buena vista

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận đánh Buena Vista: "Buena Vista" tên một địa danh trận đánh trong Chiến tranh Mỹ-Mexico (1846-1848). Trận này diễn ra vào năm 1847 tại miền bắc Mexico, nơi lực lượng Hoa Kỳ dưới sự chỉ huy của Zachary Taylor đã đánh bại quân Mexico dưới quyền Santa Anna.
    • Nghĩa gốc (tiếng Tây Ban Nha): "Buena vista" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "tầm nhìn đẹp" hoặc "cảnh quan tốt", nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, chủ yếu được dùng làm tên riêng chỉ trận đánh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Battle of Buena Vista was a key victory for the United States in the Mexican-American War. (Trận Buena Vista một chiến thắng quan trọng của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Mỹ-Mexico.)
    • General Taylor's forces emerged victorious at Buena Vista. (Lực lượng của Tướng Taylor đã giành chiến thắng tại Buena Vista.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buena Vista" như một địa danh: Ngoài trận đánh, "Buena Vista" còn tên của nhiều địa điểm khác, như quận ở California hay các thị trấn nhỏ, nhưng trong từ điển này, được định nghĩa với nghĩa lịch sử.
  • "Buena Vista Social Club": Một nhóm nhạc Cuba nổi tiếng, nhưng đây tên riêng không liên quan trực tiếp đến trận đánh.
Biến thể từ gần giống
  • Vista (n): tầm nhìn, quang cảnh.
    • The hotel offers a stunning vista of the ocean. (Khách sạn tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
  • Bueno (adj, tiếng Tây Ban Nha): tốt, đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh: battle, engagement (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Địa danh: locality, site (địa điểm diễn ra trận đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Buena Vista" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
    • Fight at Buena Vista: chiến đấu tại Buena Vista.
      • The troops fought fiercely at Buena Vista. (Quân đội đã chiến đấu dữ dội tại Buena Vista.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Buena Vista" ngoài việc dùng làm tên riêng.